Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
28
- PhápQuốc gia
-
30AGE
07/06/1996
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Nga
-
Europa League
-
Cúp Nga
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
15-16
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|