Thông tin
Shenzhen Xinpengcheng
Contract Period:
3
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
06/05/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Brazil
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Brazil
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.33
Thẻ phạt
- 0.89(0.11)Sút bóng
(OT)
- 43.22(36.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 3.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.44Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 1.11Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.56Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 45.83(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 45.54(40.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.85Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.69(0.2)Sút bóng
(OT)
- 63.66(56.51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.66Cắt bóng
- 0.91Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.34Bẫy việt vị
- 3.91Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.54(0.23)Sút bóng
(OT)
- 39.62(31.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 2.31Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.08Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0.85Bẫy việt vị
- 2.77Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
O Higgins |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CBD
|
Vitoria Salvador BA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Juventude |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Botafogo (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|