Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
5
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
07/05/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £6.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 66.8(58.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 54.5(48.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.57(0.07)Sút bóng
(OT)
- 56.57(48.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 4.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.71Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.26
Thẻ phạt
- 0.81(0.29)Sút bóng
(OT)
- 59.42(50.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.97Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.61Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 38.43(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 2Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Inter Turku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|