Thông tin
Đức U18
Contract Period:
-
- ĐứcQuốc gia
-
20AGE
14/02/2006
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 81.67(76.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 54.77(49.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT CF
|
Budissa Bautzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Bochum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Teplice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|