Thông tin
Pogon Szczecin
Contract Period:
8
- Na UyQuốc gia
-
34AGE
17/06/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Trung Quốc
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Euro 2024
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19
-
18
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|