Thông tin
Fredericia
Contract Period:
5
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
19/06/1999
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.5(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(0.83)Sút bóng
(OT)
- 75.83(65.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 7.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Vendsyssel |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Fredericia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|