Thông tin
Aarhus AGF
Contract Period:
39
- Đan MạchQuốc gia
-
20AGE
25/12/2006
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 57 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 3.17(0.83)Sút bóng
(OT)
- 18.83(14.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.67Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 7.33Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 6/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 3(0.5)Sút bóng
(OT)
- 16.25(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|