| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 54 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 26 | 169 cm | 63 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 21 | - | 64 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 184 cm | 72 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 177 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 170 cm | 60 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 23 | 181 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 21 | - | 80 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | 71 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 196 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 188 cm | 78 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 182 cm | 76 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 176 cm | 65 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 185 cm | 79 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 185 cm | 74 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 175 cm | 68 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 23 | 185 cm | 75 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 25 | 192 cm | 81 kg | Đan Mạch |


