Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
23/10/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(2)Sút bóng
(OT)
- 25.75(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 12/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 1.63(0.52)Sút bóng
(OT)
- 14.81(11.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 1/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|