Franculino Gluda Dju info
Thông tin
Trabzonspor
Contract Period:
7
- Guinea Bissau,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
22AGE
28/06/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Đan Mạch
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Bohemians |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|