Francisco Andres Arancibia Silva info
Thông tin
Deportivo Garcilaso
Contract Period:
11
- ChilêQuốc gia
-
30AGE
12/11/1996
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Chilê
-
26
-
25
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18
-
17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 16/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.15(0.1)Sút bóng
(OT)
- 2.85(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Cienciano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
UCV Moquegua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
FC Cajamarca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Peru Liga Copa
|
Cienciano |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Cienciano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
UCV Moquegua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
AD Tarma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Melgar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|