Thông tin
Virtus Entella
Contract Period:
32
- ÝQuốc gia
-
33AGE
01/05/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 18/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 16(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.92(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.08(4.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Novara Calcio |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Ascoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
AS Sorrento Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
AS Calcio Potenza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
AZ Picerno ASD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Latina Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Salernitana |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Giugliano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Cavese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Foggia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|