Thông tin
- ÝQuốc gia
-
24AGE
23/01/2002
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.06)Sút bóng
(OT)
- 17.28(13.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Cittadella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|