Thông tin
- Bỉ,ÝQuốc gia
-
27AGE
20/06/1999
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 1(1)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(2.5)Sút bóng
(OT)
- 48.5(43.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 6Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 18.33(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.65(0.82)Sút bóng
(OT)
- 18.59(14.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al Mesaimeer Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Khor SC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|