Thông tin
Croatia U21
Contract Period:
18
- Croatia,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
22AGE
20/03/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 17(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.75Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 5.4(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 20.75(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Brinje Grosuplje |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO Cup
|
Gorica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO Cup
|
NK Karlovac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Ukraine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|