Thông tin
FC Koper
Contract Period:
6
- CroatiaQuốc gia
-
24AGE
25/06/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 29.14(25.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 2.14Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.26(0.11)Sút bóng
(OT)
- 20.96(17.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 1.85Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NSI Runavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Nafta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|