Thông tin
Sporting CP
Contract Period:
7
- Hy LạpQuốc gia
-
26AGE
10/01/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £16 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
Santa Clara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PORLC
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
Pacos Ferreira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Scotland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|