Florin Bogdan Stefan info
Thông tin
Romania U23
Contract Period:
3
- RomaniaQuốc gia
-
30AGE
09/05/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Romania
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
Thế vận hội Olympic
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
21
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 33(25.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Politehnica Iasi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|