Thông tin
Debreceni VSC
Contract Period:
99
- Hungary,UkraineQuốc gia
-
21AGE
23/03/2005
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 20.67(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 9/18GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.39)Sút bóng
(OT)
- 6.28(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 20.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Pyunik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D3E
|
Nyiregyhaza B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Csakvari TK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|