| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
40 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
|
| Tiền đạo |
33 |
177 cm |
- |
Croatia |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
178 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
180 cm |
69 kg |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
- |
Brazil |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
179 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
190 cm |
- |
Senegal |
| Tiền đạo cánh phải |
18 |
- |
- |
Liberia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ cánh trái |
32 |
182 cm |
75 kg |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ cánh trái |
22 |
173 cm |
- |
Mexico |
| Hậu vệ |
28 |
191 cm |
78 kg |
Croatia |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
185 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
188 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
178 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
181 cm |
- |
Curacao |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
175 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
18 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
31 |
183 cm |
74 kg |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
190 cm |
- |
Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Thủ môn |
28 |
196 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn |
24 |
194 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |