| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
63 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
|
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
205 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
185 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
177 cm |
- |
Croatia |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
191 cm |
- |
Croatia |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
187 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
178 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
182 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
177 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
27 |
178 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
193 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
190 cm |
- |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
176 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
179 cm |
- |
Slovenia |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
168 cm |
- |
Slovenia |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
167 cm |
- |
Comoros |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
180 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
179 cm |
75 kg |
Comoros |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
170 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn |
31 |
- |
81 kg |
Slovenia |