| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | 172 cm | 69 kg | Serbia |
| Tiền đạo | 31 | 169 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 32 | 194 cm | 93 kg | Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 170 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 34 | 178 cm | - | Croatia |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 174 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 175 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ | 27 | 185 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 187 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 194 cm | 83 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 185 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 178 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 182 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 182 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 179 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 167 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công | 21 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 181 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 186 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 24 | 193 cm | - | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 39 | 190 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 20 | - | - | Serbia |


