FK Nizhny Novgorod Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
38 |
- |
- |
Belarus |
|
| Tiền đạo |
21 |
183 cm |
- |
Nga |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
176 cm |
- |
Nga |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
186 cm |
82 kg |
Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
190 cm |
- |
Nga |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
181 cm |
- |
Nga |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
184 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
23 |
172 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ |
49 |
- |
- |
Đức |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Nga |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Nga |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
190 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
184 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
195 cm |
- |
Panama |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
186 cm |
- |
Slovenia |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
179 cm |
66 kg |
Nga |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
174 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
173 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
184 cm |
- |
Belarus |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
183 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ tấn công |
19 |
180 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
178 cm |
- |
Mali |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
180 cm |
- |
Nga |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
185 cm |
76 kg |
Nga |
| Thủ môn |
23 |
194 cm |
- |
Nga |
| Thủ môn |
31 |
192 cm |
- |
Nga |
| Thủ môn |
20 |
183 cm |
- |
Nga |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Nga |