FK Csikszereda Miercurea Ciuc Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
59 |
- |
- |
Hungary |
|
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Romania |
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Hungary |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Romania |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Romania |
| Tiền đạo trung tâm |
34 |
182 cm |
75 kg |
Slovakia |
| Tiền đạo trung tâm |
18 |
- |
- |
Romania |
| Tiền đạo trung tâm |
34 |
190 cm |
87 kg |
Hungary |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
181 cm |
74 kg |
Hungary |
| Tiền đạo trung tâm |
18 |
- |
72 kg |
Romania |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
180 cm |
- |
Romania |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Romania |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Romania |
| Tiền vệ cánh trái |
31 |
175 cm |
68 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Romania |
| Hậu vệ |
25 |
189 cm |
- |
Hungary |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
182 cm |
78 kg |
Romania |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
192 cm |
- |
Hungary |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
- |
75 kg |
Romania |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
189 cm |
84 kg |
Hungary |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
182 cm |
76 kg |
Romania |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
183 cm |
75 kg |
Hungary |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
75 kg |
Romania |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Romania |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
176 cm |
71 kg |
Romania |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
180 cm |
- |
Romania |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
182 cm |
75 kg |
Romania |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
169 cm |
- |
Hungary |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
177 cm |
- |
Romania |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
188 cm |
- |
Hungary |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
- |
- |
Romania |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Romania |
| Thủ môn |
20 |
195 cm |
79 kg |
Romania |
| Thủ môn |
23 |
- |
78 kg |
Romania |
| Thủ môn |
32 |
186 cm |
82 kg |
Romania |