| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Ghana |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
23 |
185 cm |
- |
Senegal |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Latvia |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
171 cm |
- |
Latvia |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
179 cm |
- |
Senegal |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
167 cm |
- |
Suriname |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
175 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ |
20 |
176 cm |
- |
Nigeria |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
19 |
183 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Burkina Faso |
| Hậu vệ |
22 |
180 cm |
- |
Peru |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
195 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
195 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
180 cm |
- |
Croatia |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
180 cm |
- |
Nigeria |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
179 cm |
- |
Gambia |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
172 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
187 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
186 cm |
- |
Panama |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
181 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
185 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn |
22 |
191 cm |
- |
Latvia |
| Thủ môn |
24 |
182 cm |
- |
Latvia |
| Thủ môn |
28 |
186 cm |
- |
Latvia |