Championship Round
XH Đội bóng
1 Nữ Sparta Praha Nữ Sparta Praha
2 Nữ Slavia Praha Nữ Slavia Praha
3 Nữ Slovan Liberec Nữ Slovan Liberec
4 Nữ Synot Slovacko Nữ Synot Slovacko
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
6 5 0 1 57 18 4 14 83.3 0.0 16.7 3.0 0.7 T B T T T T ?
6 5 0 1 49 18 4 14 83.3 0.0 16.7 3.0 0.7 T T T T B T ?
6 2 0 4 31 6 18 -12 33.3 0.0 66.7 1.0 3.0 B T B B T B ?
6 0 0 6 29 7 23 -16 0.0 0.0 100.0 1.2 3.8 B B B B B B ?