Thông tin
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
27AGE
03/12/1999
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu
-
26-27
-
23-24
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 26.25(23.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 5/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 59(54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al Bukayriyah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Arabi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Zlfe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Jabalain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Draih |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Tai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al Safa(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|