Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
22AGE
19/04/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 20(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 21.15(15.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|