Thông tin
FC Pyunik
Contract Period:
76
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
29AGE
05/07/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 8.33(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
FC Van |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ural S.r. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|