Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
22AGE
22/02/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.46(0.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Hradec Kralove B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Mlada Boleslav B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Brandys Nad Labem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|