Thông tin
IFK Goteborg
Contract Period:
16
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
30AGE
12/09/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Điển
-
VĐQG Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.21(0.14)Sút bóng
(OT)
- 3.86(3.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 53(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AOC
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|