Thông tin
Osters IF
Contract Period:
11
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
24/04/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Karlskrona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IK Brage |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Orebro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|