Thông tin
Millwall
Contract Period:
-
1
- Anh,Ba LanQuốc gia
-
23AGE
24/04/2003
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Europa Conference League
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 41.33(16.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 10.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 40.5(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 47/47GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.02
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.57(12.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.02Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.02Sai lầm
- 0.02Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 46/46GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.02(0)Sút bóng
(OT)
- 31.83(18.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.02Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.02Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.02Đánh đầu
- 0.04Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.29(21.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|