Thông tin
Shenzhen Xinpengcheng
Contract Period:
-
32
- CroatiaQuốc gia
-
29AGE
13/07/1997
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Ý
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Hudiksvalls Forenade FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|