Fernando José Marques Maciel info
Thông tin
Mirassol FC
Contract Period:
-
17
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
19/07/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
Brazil Serie B
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
21
-
26
-
26
-
26
-
24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 11(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 10/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.41)Sút bóng
(OT)
- 9.36(6.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.86(0.29)Sút bóng
(OT)
- 13.43(10.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.14Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 6.25(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Operario PR |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BRA CNF
|
Maranhao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Nautico (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Fortaleza CE |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BRA CNF
|
ABC RN |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
Maranhao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CE
|
Floresta CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CE
|
Ferroviario CE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Bahia(BA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|