Felix Eduardo Torres Caicedo info
Thông tin
Internacional (RS)
Contract Period:
4
- EcuadorQuốc gia
-
29AGE
11/01/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
FIFA World Cup
-
Cúp Brazil
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Coritiba (PR) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Botafogo (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Santos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD1
|
Inter Santa Maria(RS) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Racing Montevideo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BRA D1
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
America de Cali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CON CLA
|
Barcelona SC(ECU) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CLA
|
Barcelona SC(ECU) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|