Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
2
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
31/01/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Cúp Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26-27
-
25-26
-
25
-
22-23
-
22
-
21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Hillerod Fodbold |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|