Thông tin
Chengdu Rongcheng
Contract Period:
9
- BrazilQuốc gia
-
34AGE
03/04/1992
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
K-League Hàn Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
26
-
25-26
-
25
-
24
-
21
-
21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Yunnan Yukun |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|