Thông tin
O Higgins
Contract Period:
-
8
- ChilêQuốc gia
-
23AGE
07/05/2003
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
CHI LC
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 12.5(10.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.88(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Nublense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Millonarios |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CON CLA
|
Bahia(BA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Bahia(BA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|