Thông tin
Audax Italiano
Contract Period:
-
28
- ArgentinaQuốc gia
-
33AGE
28/03/1993
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Sudamericana
-
CHI LC
-
Copa Libertadores
-
Cúp Chilê
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
26
-
26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 16/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.58(0.21)Sút bóng
(OT)
- 7.63(5.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
CD Magallanes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Deportes Santa Cruz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Palestino |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Cobresal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CHI D1
|
U.Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|