Thông tin
- ÝQuốc gia
-
33AGE
01/09/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Giao hữu
-
AFC Champions League 2
-
VĐQG Indonesia
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
Cúp Ý
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IDN ISL
|
Persija Jakarta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
Bhayangkara Solo FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Bali United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Madura United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
Malut United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
Borneo FC Samarinda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Madura United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
PSBS Biak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN ISL
|
Arema Malang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|