| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Rikizo Matsuhashi | ||||
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | |||
| 10 | Kein Sato | |||
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | |||
| 17 | Nicolai Vallys | |||
| 25 | Tsuna Kominato | |||
| 26 | Motoki Nagakura | |||
| 39 | Teruhito Nakagawa | |||
| 55 | Deibuainchinedo Otani | |||
| 71 | Fuki Yamada | |||
| 8 | Takahiro Kou | |||
| 19 | Shion Homma | |||
| 27 |
Kyota Tokiwa
|
|||
| 33 | Kota Tawaratsumida | |||
| 44 | Kaede Suzuki | |||
| Yuta Sugawara | ||||
| 7 | Soma Anzai | |||
| 2 | Sei Muroya | |||
| 3 | Masato Morishige | |||
| 4 | Hayato Inamura | |||
| 5 | Yuto Nagatomo | |||
| 6 | Kashif Bangnagande | |||
| 15 | Rio Omori | |||
| 22 | Hirokazu Ishihara | |||
| 24 | Alexander Scholz | |||
| 42 | Kento Hashimoto | |||
| 20 | Shuto Nagano | |||
| 18 | Kento Hashimoto | |||
| 1 | Hayate Tanaka | |||
| 58 | Wataru Goto | |||
| 81 | Kim Seung-Gyu | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 24 | 188 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 25 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 28 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | 188 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 26 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 34 | 161 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 164 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 23 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 32 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 39 | 183 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 182 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 39 | 170 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 33 | 189 cm | 87 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 26 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 183 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 27 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 20 | 193 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 35 | 189 cm | 78 kg | Hàn Quốc |


