| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 62 | - | - | Triều Tiên |
| Tiền đạo | 31 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 30 | 170 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 28 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 36 | 174 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 19 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 185 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 188 cm | - | Sierra Leone |
| Tiền vệ | 29 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 36 | 175 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 167 cm | 54 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 164 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 181 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 29 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 32 | 175 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 178 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 41 | 183 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 19 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 23 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 175 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 177 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 28 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 27 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 20 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 34 | 184 cm | 80 kg | Nhật Bản |


