FC Rapid Bucuresti Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
49 |
185 cm |
82 kg |
Romania |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Romania |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
186 cm |
80 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
185 cm |
75 kg |
Serbia |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
183 cm |
76 kg |
Slovakia |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
188 cm |
82 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
183 cm |
77 kg |
Liberia |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
176 cm |
67 kg |
Romania |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
188 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
184 cm |
- |
Romania |
| Tiền đạo cánh phải |
28 |
185 cm |
71 kg |
Romania |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
177 cm |
60 kg |
Romania |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
173 cm |
71 kg |
Romania |
| Tiền vệ |
17 |
- |
76 kg |
Romania |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Burkina Faso |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Romania |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Slovenia |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
185 cm |
73 kg |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
194 cm |
84 kg |
Romania |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
187 cm |
75 kg |
Romania |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
192 cm |
86 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
185 cm |
79 kg |
Romania |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
179 cm |
72 kg |
Romania |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
178 cm |
69 kg |
Ghana |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
180 cm |
74 kg |
Romania |
| Hậu vệ cánh trái |
18 |
175 cm |
- |
Burkina Faso |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
171 cm |
76 kg |
Romania |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
183 cm |
77 kg |
Romania |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
180 cm |
- |
Romania |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
176 cm |
73 kg |
Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
181 cm |
70 kg |
Romania |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
193 cm |
- |
Montenegro |
| Thủ môn |
31 |
195 cm |
87 kg |
Bắc Macedonia |
| Thủ môn |
26 |
187 cm |
82 kg |
Romania |
| Thủ môn |
19 |
188 cm |
- |
Romania |
| Thủ môn |
34 |
196 cm |
85 kg |
Thụy Sĩ |