| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | 186 cm | 82 kg | Croatia |
| Tiền đạo | 21 | - | 78 kg | Romania |
| Tiền đạo | 20 | - | 75 kg | Romania |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Romania |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 190 cm | 82 kg | Cape Verde |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 181 cm | - | Cape Verde |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 174 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 175 cm | 65 kg | Romania |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 175 cm | 71 kg | Romania |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Romania |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Romania |
| Hậu vệ | 23 | - | 81 kg | Romania |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 191 cm | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 185 cm | 77 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | 74 kg | Romania |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | - | - | Romania |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 191 cm | 81 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | 72 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 180 cm | 78 kg | Bulgaria |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 178 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 176 cm | 67 kg | Romania |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 174 cm | 68 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | - | 70 kg | Moldova |
| Thủ môn | 28 | 186 cm | 84 kg | Romania |
| Thủ môn | 21 | - | - | Romania |
| Thủ môn | 26 | 186 cm | - | Romania |
| Thủ môn | 24 | 185 cm | 80 kg | Romania |


