FC Machida Zelvia Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
56 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
29 |
166 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
29 |
170 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
35 |
186 cm |
84 kg |
Úc |
| Tiền đạo |
29 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
32 |
170 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo |
25 |
197 cm |
89 kg |
Úc |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
186 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
173 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
33 |
181 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
20 |
185 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ |
30 |
177 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
18 |
169 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
182 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
186 cm |
- |
Kosovo |
| Hậu vệ |
24 |
192 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
187 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ |
28 |
170 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
188 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
25 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
36 |
191 cm |
82 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
22 |
187 cm |
82 kg |
Đức |
| Thủ môn |
20 |
183 cm |
- |
Philippines |