| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 62 | - | - | Ukraine |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Senegal |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Ukraine |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | - | - | Ukraine |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 179 cm | - | Ukraine |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 174 cm | 70 kg | Ukraine |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Ukraine |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ukraine |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | 176 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Ukraine |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 194 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 183 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 192 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | 77 kg | Ukraine |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 180 cm | 72 kg | Ukraine |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 182 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 187 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 170 cm | - | Ghana |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 179 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Ukraine |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 178 cm | - | Ukraine |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 179 cm | - | Ukraine |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 170 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 184 cm | - | Ukraine |
| Thủ môn | 29 | - | - | Ukraine |
| Thủ môn | 22 | 189 cm | - | Ukraine |
| Thủ môn | 23 | 191 cm | 91 kg | Ukraine |


