Thông tin
Samsunspor
Contract Period:
14
- Đức,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
27AGE
13/11/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 10.67(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.28(0.26)Sút bóng
(OT)
- 7.9(6.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.51Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 0.51Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 0/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.07)Sút bóng
(OT)
- 2.53(1.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 3/17GS/GP
- 0.18(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.82(0.24)Sút bóng
(OT)
- 5.82(3.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 3(1.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
TSG Hoffenheim (Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Havelse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
MSV Duisburg |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Schweinfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
RW Essen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SC Verl |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Wehen Wiesbaden |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D3
|
VfL Osnabruck |
1 |
0 |
0 |
0
0
|