Thông tin
Suzhou Dongwu
Contract Period:
-
7
- Brazil,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
32AGE
14/01/1994
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp FA Trung Quốc
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
Europa League
-
26
-
25
-
25-26
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.3(1.5)Sút bóng
(OT)
- 25.9(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.3Rê bóng
- 1.7Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6.1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 23/29GS/GP
- 0.52(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 3.23(0.38)Sút bóng
(OT)
- 32.08(26.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.92Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.62Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.76(0.52)Sút bóng
(OT)
- 20.97(15.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.52Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 2.18(0.57)Sút bóng
(OT)
- 31.07(24.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(1)Sút bóng
(OT)
- 40(32.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 3.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Guangxi Hengchen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Qingdao Red Lions |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
2 |
0 |
0 |
0
0
|