Thông tin
Pulau Penang FA
Contract Period:
55
- NigeriaQuốc gia
-
35AGE
05/03/1991
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
VĐQG Phần Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
19
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS FAC
|
Melaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Melaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Pulau Penang FA |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Selangor PB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
PB Pahang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|